coi ngó
Định nghĩa
- Động từ:
- Chú ý, quan tâm, để mắt đến: "coi ngó" chỉ hành động dành sự chú ý, xem xét hoặc quan tâm đến một người, một việc hoặc một vật nào đó.
- Trông nom, chăm sóc: trong ngữ cảnh phương ngữ, "coi ngó" còn mang nghĩa trông coi, săn sóc.
Ví dụ sử dụng
Chú ý, quan tâm:
- Anh ấy không coi ngó gì đến việc học hành của con cái. (Anh ấy không dành sự chú ý hay quan tâm đến việc học của con.)
- Cô ấy luôn coi ngó đến sức khỏe của mẹ già. (Cô ấy luôn để tâm và chăm sóc sức khỏe của mẹ.)
Trông nom, chăm sóc (phương ngữ):
- Nhờ bà coi ngó nhà cửa giúp tôi. (Nhờ bà trông nom nhà cửa giúp tôi.)
- Mẹ đi làm, em bé được bà ngoại coi ngó. (Mẹ đi làm, em bé được bà ngoại chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coi ngó đến": dùng để nhấn mạnh đối tượng được quan tâm.
- Ông ấy chẳng coi ngó đến lời khuyên của ai. (Ông ấy hoàn toàn không để ý đến lời khuyên của bất kỳ ai.)
"không coi ngó": diễn tả sự thờ ơ, thiếu quan tâm.
- Họ sống với nhau mà không hề coi ngó đến nhau. (Họ sống cùng nhau nhưng hoàn toàn thiếu sự quan tâm lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Coi (động từ): nhìn, xem, chú ý.
- Coi chừng trơn trượt. (Chú ý cẩn thận vì dễ trượt.)
Ngó (động từ): nhìn, liếc, để mắt.
- Ngó nghiêng một hồi. (Nhìn qua nhìn lại một lúc.)
Từ đồng nghĩa
Quan tâm: dành sự chú ý, để tâm đến.
- Anh ấy rất quan tâm đến gia đình. (Anh ấy dành nhiều tình cảm và sự chăm sóc cho gia đình.)
Để ý: chú ý, nhận thấy.
- Cô ấy để ý đến từng chi tiết nhỏ. (Cô ấy chú ý đến từng chi tiết nhỏ.)
Trông nom: chăm sóc, bảo quản.
- Bà nội trông nom cháu suốt ngày. (Bà nội chăm sóc cháu cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Không coi ngó gì đến: hoàn toàn không quan tâm, thờ ơ.
- Nó làm việc gì cũng không coi ngó gì đến hậu quả. (Nó hành động mà không hề để ý đến kết quả sau đó.)